Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
25
Q1/2025
3
Q2/2025
3
Q3/2025
5
Q4/2025
32
Q1/2026
4
Q2/2026
4
Q3/2026
9
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 114 | 46 | 52 | 69 | 112 | 61 | 44 | 62 |
| Doanh thu thuần | 114 | 46 | 52 | 69 | 112 | 61 | 44 | 62 |
| Giá vốn hàng bán | 87 | 35 | 40 | 52 | 90 | 47 | 37 | 39 |
| Lợi nhuận gộp | 27 | 11 | 12 | 17 | 22 | 13 | 7 | 23 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 22 | 0 | 1 | 1 | 33 | 0 | 2 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 22 | 7 | 9 | 12 | 22 | 9 | 5 | 11 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 26 | 4 | 4 | 6 | 33 | 4 | 5 | 12 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 26 | 4 | 4 | 6 | 33 | 4 | 4 | 12 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 25 | 3 | 3 | 5 | 32 | 4 | 4 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 25 | 3 | 3 | 5 | 32 | 4 | 4 | 9 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.