Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
14
Q1/2025
33
Q2/2025
-27
Q3/2025
38
Q4/2025
-23
Q1/2026
-20
Q2/2026
27
Q3/2026
1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | −7 | 40 | 5 | 48 | −2 | 18 | 11 | 24 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | −8 | 39 | 3 | 43 | −2 | 17 | 4 | 19 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1 | 1 | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi từ chứng khoán Nợ đầu tư sẵn sàng để bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | −7 | 40 | 5 | 48 | −2 | 18 | 11 | 24 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 10 | 2 | 26 | 5 | 18 | 33 | −20 | 18 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 9 | −2 | 23 | 2 | 15 | 30 | −11 | 16 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 0 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | −10 | 1 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác của HĐKD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | −17 | 38 | −22 | 43 | −19 | −15 | 31 | 6 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí đầu tư khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 6 | 6 | 6 | 4 | 5 | 5 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −20 | 33 | −27 | 38 | −23 | −20 | 27 | 1 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −20 | 33 | −27 | 38 | −23 | −20 | 27 | 1 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | 17 | 1 | 2 | 11 | 13 | −14 | 18 | −2 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | −37 | 31 | −29 | 27 | −36 | −6 | 8 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN | −33 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −7 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 14 | 33 | −27 | 38 | −23 | −20 | 27 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 14 | 33 | −27 | 38 | −23 | −20 | 27 | 1 |
| Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | −22 | −18 | 18 | −14 | −14 | −55 | 2 | −61 |
| Tổng thu nhập toàn diện | −8 | 15 | −8 | 24 | −37 | −74 | 28 | −60 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | −8 | 15 | −8 | 24 | −37 | −74 | 28 | −60 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.