Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
115
Q4/2024
-17
Q1/2025
-43
Q2/2025
74
Q3/2025
0
Q4/2025
-7
Q1/2026
-15
Q2/2026
15
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 47 | 24 | 10 | 41 | 21 | 20 | 27 | 8 |
| Doanh thu thuần | 47 | 24 | 10 | 41 | 21 | 20 | 27 | 8 |
| Lợi nhuận gộp | 43 | 20 | 7 | 7 | 16 | 16 | −9 | 16 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 131 | 40 | 6 | 69 | 26 | 26 | 40 | 10 |
| Chi phí tài chính | 33 | 39 | 43 | −3 | 118 | 93 | 49 | −6 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 11 | 12 | 12 | −88 | −21 | 7 | 8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 130 | −24 | −42 | 67 | 12 | −30 | −25 | 25 |
| Thu nhập khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 131 | −24 | −42 | 67 | 12 | −30 | −26 | 24 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | −26 | 0 | −13 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | −26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | −13 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 125 | 2 | −42 | 79 | 12 | −30 | −26 | 24 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 11 | 19 | 1 | 5 | 12 | −23 | −11 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 115 | −17 | −43 | 74 | 0 | −7 | −15 | 15 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.