Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
7
Q4/2024
13
Q1/2025
8
Q2/2025
15
Q3/2025
13
Q4/2025
6
Q1/2026
11
Q2/2026
19
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 480 | 452 | 371 | 415 | 406 | 412 | 372 | 417 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 480 | 451 | 370 | 414 | 406 | 412 | 372 | 417 |
| Giá vốn hàng bán | 429 | 384 | 320 | 359 | 342 | 358 | 318 | 340 |
| Lợi nhuận gộp | 52 | 67 | 50 | 55 | 64 | 54 | 54 | 76 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Chi phí tài chính | 11 | 6 | 6 | 6 | 6 | 8 | 7 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 7 | 6 | 6 | 5 | 6 | 7 | 6 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 7 | 5 | 5 | 5 | 5 | 4 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 29 | 38 | 32 | 33 | 40 | 33 | 32 | 33 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −4 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 8 | 18 | 9 | 16 | 16 | 6 | 14 | 35 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | −10 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 8 | 19 | 9 | 16 | 16 | 11 | 14 | 25 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 5 | 3 | 4 | 4 | 5 | 3 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 1 | 0 | −2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 6 | 3 | 2 | 4 | 5 | 3 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 6 | 12 | 6 | 14 | 13 | 5 | 11 | 20 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −1 | 0 | −1 | −1 | −1 | −1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 7 | 13 | 8 | 15 | 13 | 6 | 11 | 19 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.