Thông tin cơ bản
C1-2-3 đường Lê Lợi, phường Bình Dương, TP. HCM, Việt Nam
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 75 | 115 | 99 | 110 | 87 | 84 | 43 | 61 |
| Giá vốn hàng bán | 41 | 85 | 74 | 66 | 43 | 60 | 29 | 49 |
| Lợi nhuận gộp | 34 | 31 | 25 | 44 | 44 | 24 | 14 | 12 |
| Chi phí quản lý | 5 | 4 | 3 | 5 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần6199,6%
Doanh thu tài chính00,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 165 | 13 |
| 2024 | 165 | 16 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 5 |
| 5 |
| 5 |
| 5 |
| Lợi nhuận trước thuế | 31 | 28 | 27 | 38 | 39 | 18 | 9 | 6 |
| Thuế TNDN | 6 | 6 | 4 | 6 | 8 | 4 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 25 | 23 | 23 | 32 | 31 | 15 | 7 | 5 |
| Tăng trưởng LNST | +38,4% | −8,3% | +2,3% | +38,3% | −2,6% | −53,1% | −53,6% | −25,3% |
| Biên LN ròng | 32,8% | 19,6% | 23,4% | 29,1% | 36% | 17,4% | 15,9% | 8,3% |
| 2023 | 165 | 10 |
| 2022 | 165 | 21 |
| 2021 | 165 | 22 |
| 2020 | 165 | 18 |
| 2019 | 165 | 17 |
| 2018 | 165 | 14 |
| 2017 | 165 | 7 |
| 2016 | 165 | 10 |