Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-24
Q1/2025
-8
Q2/2025
1
Q3/2025
-8
Q4/2025
14
Q1/2026
-1
Q2/2026
-1
Q3/2026
-1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 70 | 76 | 117 | 99 | 103 | 77 | 93 | 106 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 70 | 71 | 117 | 99 | 103 | 75 | 93 | 106 |
| Giá vốn hàng bán | 62 | 64 | 95 | 95 | 71 | 61 | 85 | 95 |
| Lợi nhuận gộp | 8 | 7 | 22 | 4 | 32 | 14 | 8 | 11 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | −1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 10 | 9 | 15 | 8 | 8 | 8 | 5 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 9 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | 5 | 5 |
| Chi phí bán hàng | 9 | 5 | 5 | 3 | 3 | 5 | 3 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 2 | 2 | 1 | 35 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −12 | −9 | 1 | −8 | −14 | −1 | −1 | −1 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −11 | 0 | 0 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −24 | −8 | 1 | −8 | 14 | −1 | −1 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −24 | −8 | 1 | −8 | 14 | −1 | −1 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −24 | −8 | 1 | −8 | 14 | −1 | −1 | −1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.