Thông tin cơ bản
Tầng 3, Tòa nhà Vinaconex 21, Ngõ 804 Đường Quang Trung, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam;
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 82 | 378 | 163 | 125 | 61 | 108 | 119 | 160 |
| Giá vốn hàng bán | 67 | 343 | 148 | 119 | 56 | 96 | 107 | 145 |
| Lợi nhuận gộp | 15 | 35 | 15 | 6 | 5 | 11 | 12 | 15 |
| Chi phí quản lý | 13 | 12 | 8 | -2 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần160100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 120 | — |
| 2024 | 120 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 4 |
| 9 |
| 12 |
| 10 |
| Lợi nhuận trước thuế | -3 | 2 | 2 | 4 | 1 | 0 | -1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | -3 | 1 | 1 | 4 | 1 | 0 | -1 | 1 |
| Tăng trưởng LNST | −110,2% | — | +74% | +222,9% | −75% | −93,6% | −2.093,1% | — |
| Biên LN ròng | -3,6% | 0,2% | 0,7% | 3% | 1,5% | 0,1% | -1% | 0,5% |
| 2023 |
120 |
— |
| 2022 | 120 | — |
| 2021 | 120 | — |
| 2020 | 120 | — |
| 2019 | 120 | — |
| 2018 | 120 | — |
| 2017 | 120 | — |
| 2016 | 120 | — |