Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q2/2026
3
Q3/2026
14
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 155 | 260 |
| Doanh thu thuần | 155 | 260 |
| Giá vốn hàng bán | 132 | 226 |
| Lợi nhuận gộp | 23 | 34 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 2 |
| Chi phí tài chính | 8 | 9 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 9 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 7 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 18 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | 18 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 14 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 14 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.