Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
22
Q1/2025
34
Q2/2025
40
Q3/2025
26
Q4/2025
70
Q1/2026
74
Q2/2026
42
Q3/2026
51
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 172 | 682 | 347 | 296 | 295 | 675 | 360 | 105 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 172 | 682 | 347 | 292 | 293 | 674 | 360 | 105 |
| Giá vốn hàng bán | 111 | 553 | 265 | 205 | 182 | 457 | 235 | 60 |
| Lợi nhuận gộp | 61 | 129 | 82 | 87 | 111 | 218 | 126 | 44 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 4 | 7 | 5 | 3 | 5 | 6 | 4 |
| Chi phí tài chính | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | −1 | 1 | −1 | 1 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 29 | 70 | 29 | 41 | 19 | 106 | 17 | 23 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 20 | 9 | 19 | 8 | 23 | 63 | −40 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 28 | 42 | 51 | 33 | 87 | 92 | 52 | 64 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 28 | 42 | 51 | 33 | 88 | 92 | 52 | 64 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 8 | 10 | 7 | 13 | 18 | 10 | 13 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 4 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 8 | 10 | 7 | 18 | 18 | 10 | 13 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 22 | 34 | 40 | 26 | 70 | 74 | 42 | 51 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 22 | 34 | 40 | 26 | 70 | 74 | 42 | 51 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.