Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2018) và giá hiện tại.
Q3/2016
-0
Q4/2016
-1
Q1/2017
1
Q2/2017
-0
Q3/2017
1
Q4/2017
-1
Q1/2018
0
Q2/2018
0
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2016 | Q4/2016 | Q1/2017 | Q2/2017 | Q3/2017 | Q4/2017 | Q1/2018 | Q2/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 25 | 28 | 15 | 19 | 13 | 14 | 13 | 16 |
| Doanh thu thuần | 25 | 28 | 15 | 19 | 13 | 14 | 13 | 16 |
| Giá vốn hàng bán | 21 | 24 | 11 | 14 | 10 | 11 | 9 | 12 |
| Lợi nhuận gộp | 4 | 4 | 3 | 5 | 4 | 4 | 3 | 3 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 4 | 2 | 4 | 3 | 4 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −1 | −1 | 1 | 0 | 1 | −1 | 0 | 0 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | −1 | 1 | 0 | 1 | −1 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | −1 | 1 | 0 | 1 | −1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | −1 | 1 | 0 | 1 | −1 | 0 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.