Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
3
Q1/2025
12
Q2/2025
9
Q3/2025
5
Q4/2025
8
Q1/2026
7
Q2/2026
15
Q3/2026
9
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 437 | 843 | 562 | 350 | 452 | 639 | 841 | 942 |
| Doanh thu thuần | 437 | 843 | 562 | 350 | 452 | 639 | 841 | 942 |
| Giá vốn hàng bán | 412 | 813 | 540 | 312 | 421 | 621 | 806 | 902 |
| Lợi nhuận gộp | 25 | 30 | 22 | 39 | 31 | 18 | 35 | 39 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | −1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Chi phí tài chính | 2 | 3 | 3 | 3 | 15 | 2 | 5 | 8 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 5 | 8 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17 | 14 | 10 | 30 | 8 | 10 | 18 | 16 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 15 | 11 | 7 | 9 | 8 | 17 | 17 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 15 | 11 | 7 | 10 | 9 | 18 | 16 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 3 | 2 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 3 | 2 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 12 | 9 | 5 | 8 | 7 | 15 | 9 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 12 | 9 | 5 | 8 | 7 | 15 | 9 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.