Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-2
Q1/2025
3
Q2/2025
11
Q3/2025
5
Q4/2025
7
Q1/2026
6
Q2/2026
1
Q3/2026
82
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 109 | 51 | 149 | 139 | 193 | 83 | 203 | 608 |
| Doanh thu thuần | 109 | 51 | 149 | 139 | 193 | 83 | 203 | 608 |
| Giá vốn hàng bán | 99 | 38 | 133 | 127 | 172 | 64 | 149 | 339 |
| Lợi nhuận gộp | 10 | 13 | 16 | 12 | 21 | 19 | 54 | 269 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 2 | 2 | 3 | 3 | 4 | 14 | 16 | 14 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 2 | 3 | 3 | 4 | 14 | 16 | 14 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 18 | 79 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 8 | 2 | 5 | 7 | 5 | 7 | 6 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −4 | 1 | 2 | 1 | −2 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −1 | 3 | 12 | 5 | 8 | 0 | 15 | 171 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | −4 | 5 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5 | −4 | 4 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | −2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −1 | 3 | 10 | 5 | 8 | 1 | 16 | 171 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | 33 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 3 | 34 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −2 | 3 | 10 | 4 | 6 | 0 | 12 | 138 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | −1 | 0 | −1 | −5 | 11 | 56 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −2 | 3 | 11 | 5 | 7 | 6 | 1 | 82 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.