Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
102
Q4/2024
108
Q1/2025
75
Q2/2025
103
Q3/2025
125
Q4/2025
138
Q1/2026
140
Q2/2026
178
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 482 | 570 | 440 | 536 | 629 | 682 | 654 | 785 |
| Doanh thu thuần | 482 | 570 | 440 | 536 | 629 | 682 | 654 | 785 |
| Giá vốn hàng bán | 295 | 358 | 286 | 348 | 411 | 445 | 411 | 464 |
| Lợi nhuận gộp | 187 | 212 | 153 | 187 | 218 | 238 | 243 | 321 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 1 | 2 | 20 | 21 | 11 | 13 | 22 |
| Chi phí tài chính | 39 | 47 | 42 | 47 | 57 | 38 | 69 | 77 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 32 | 53 | 38 | 50 | 57 | 95 | 69 | 75 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 4 | 3 | 3 | 3 | 4 | 3 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 22 | 37 | 18 | 32 | 14 | 43 | 19 | 31 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 127 | 126 | 92 | 126 | 165 | 164 | 165 | 233 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | −5 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 127 | 127 | 92 | 125 | 161 | 164 | 166 | 232 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | 11 | 10 | 14 | 29 | 7 | 18 | 31 |
| Chi phí thuế TNDN | 7 | 11 | 10 | 14 | 29 | 7 | 18 | 31 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 120 | 115 | 82 | 111 | 132 | 156 | 148 | 201 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 18 | 7 | 7 | 8 | 6 | 19 | 7 | 23 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 102 | 108 | 75 | 103 | 125 | 138 | 140 | 178 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.