Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
23
Q1/2025
14
Q2/2025
18
Q3/2025
12
Q4/2025
20
Q1/2026
12
Q2/2026
19
Q3/2026
16
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 331 | 228 | 255 | 369 | 208 | 201 | 236 | 254 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 37 | 18 | −10 | 11 | 17 | 5 | 11 | 23 |
| Doanh thu thuần | 294 | 210 | 265 | 359 | 192 | 196 | 225 | 231 |
| Giá vốn hàng bán | 251 | 154 | 204 | 300 | 117 | 144 | 148 | 154 |
| Lợi nhuận gộp | 43 | 56 | 61 | 59 | 75 | 52 | 77 | 77 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 10 | 1 | 4 | 6 | 5 | 1 | 9 | 3 |
| Chi phí tài chính | 4 | 4 | 3 | 4 | 2 | 3 | 9 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 2 | 2 | 3 | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 23 | 25 | 29 | 13 | 25 | 34 | 38 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17 | 13 | 13 | 16 | 37 | 14 | 16 | 17 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 28 | 17 | 23 | 16 | 27 | 12 | 27 | 20 |
| Thu nhập khác | 5 | 27 | −26 | 5 | −42 | 7 | −6 | 1 |
| Chi phí khác | 3 | 26 | −26 | 5 | −42 | 4 | −3 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | −3 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 29 | 18 | 23 | 15 | 28 | 15 | 24 | 20 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 4 | 5 | 3 | 8 | 3 | 5 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 4 | 5 | 3 | 8 | 3 | 5 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 23 | 14 | 18 | 12 | 20 | 12 | 19 | 16 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 23 | 14 | 18 | 12 | 20 | 12 | 19 | 16 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.