Thông tin cơ bản
Số 489 Nguyễn Lương Bằng, P Hòa Hiệp Nam, Q Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 9 | 12 | 7 | 15 | 4 | 6 | 1 | 13 |
| Giá vốn hàng bán | 15 | 11 | 7 | 13 | 4 | 5 | 1 | 12 |
| Lợi nhuận gộp | -5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | -0 | 1 |
| Chi phí quản lý | 7 | 2 | 2 | 3 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1397%
Doanh thu tài chính03%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 60 | — |
| 2024 | 60 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3 |
| 4 |
| 2 |
| 4 |
| Lợi nhuận trước thuế | -19 | 3 | -6 | 1 | -5 | -4 | 1 | 5 |
| Thuế TNDN | — | — | — | — | — | — | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | -19 | 3 | -6 | 1 | -5 | -4 | 0 | 4 |
| Tăng trưởng LNST | −10.339,3% | — | −272,6% | — | −528% | — | — | +667,3% |
| Biên LN ròng | -201,4% | 27,9% | -81,9% | 8% | -117,8% | -61,6% | 61,7% | 30,2% |
| 2023 |
60 |
— |
| 2022 | 60 | — |
| 2021 | 60 | — |
| 2020 | 60 | — |
| 2019 | 60 | — |
| 2018 | 60 | — |
| 2017 | 60 | — |
| 2016 | 30 | — |