Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
1.652
Q4/2024
2.490
Q1/2025
1.259
Q2/2025
2.113
Q3/2025
1.799
Q4/2025
1.976
Q1/2026
1.742
Q2/2026
2.213
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.052 | 1.134 | 1.049 | 1.043 | 1.091 | 1.291 | 1.276 | 1.299 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 3 | 2 | 3 | 2 | 1 | 3 | 3 | 1 |
| Doanh thu thuần | 1.049 | 1.132 | 1.046 | 1.041 | 1.090 | 1.288 | 1.274 | 1.298 |
| Giá vốn hàng bán | 900 | 958 | 892 | 905 | 909 | 1.074 | 1.090 | 1.095 |
| Lợi nhuận gộp | 149 | 174 | 155 | 136 | 180 | 215 | 183 | 202 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 205 | 211 | 200 | 223 | 253 | 255 | 251 | 288 |
| Chi phí tài chính | 4 | 1 | 2 | 2 | −1 | 2 | 2 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 23 | 23 | 22 | 22 | 22 | 32 | 28 | 27 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 112 | 172 | 109 | 120 | 123 | 343 | 114 | 131 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 1.500 | 2.364 | 1.101 | 1.969 | 1.590 | 1.970 | 1.531 | 1.990 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1.714 | 2.553 | 1.322 | 2.183 | 1.879 | 2.063 | 1.821 | 2.321 |
| Thu nhập khác | 2 | 2 | 5 | 1 | 2 | 4 | 4 | 7 |
| Chi phí khác | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 29 | 2 | 42 |
| Lợi nhuận khác | −2 | −1 | 2 | 0 | 0 | −25 | 2 | −35 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1.712 | 2.552 | 1.325 | 2.183 | 1.879 | 2.038 | 1.823 | 2.287 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 46 | 46 | 47 | 51 | 59 | 50 | 59 | 67 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | −1 | 0 | −1 | −1 | −1 | −1 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN | 45 | 44 | 47 | 50 | 58 | 49 | 59 | 66 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1.667 | 2.507 | 1.278 | 2.132 | 1.821 | 1.989 | 1.764 | 2.221 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 15 | 17 | 18 | 19 | 21 | 12 | 22 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1.652 | 2.490 | 1.259 | 2.113 | 1.799 | 1.976 | 1.742 | 2.213 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.