Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-3
Q4/2024
6
Q1/2025
-1
Q2/2025
-2
Q3/2025
0
Q4/2025
64
Q1/2026
6
Q2/2026
6
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 70 | 113 | 54 | 107 | 120 | 109 | 59 | 71 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 70 | 113 | 54 | 107 | 120 | 109 | 59 | 71 |
| Giá vốn hàng bán | 42 | 93 | 27 | 76 | 92 | 102 | 32 | 40 |
| Lợi nhuận gộp | 29 | 20 | 27 | 31 | 28 | 7 | 26 | 31 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 6 | 2 | 3 | 2 | 152 | 2 | 6 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 13 | 0 | 10 | 11 | 11 | 10 | 9 | 10 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 20 | 13 | 19 | 20 | 18 | 86 | 18 | 16 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −2 | 11 | 1 | 3 | 2 | 65 | 1 | 12 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 2 | 7 | −1 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | −2 | 7 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −2 | 12 | 2 | 3 | 3 | 63 | 9 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | −6 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | −3 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −3 | 11 | 1 | 0 | 2 | 66 | 8 | 9 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −3 | 6 | −1 | −2 | 0 | 64 | 6 | 6 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.