Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
678
Q1/2025
14.873
Q2/2025
377
Q3/2025
168
Q4/2025
-16
Q1/2026
140
Q2/2026
401
Q3/2026
324
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 0 | 44.560 | 5 | 46 | 103 | 122 | 388 | 77 |
| Doanh thu thuần | 0 | 44.560 | 5 | 46 | 103 | 122 | 388 | 77 |
| Giá vốn hàng bán | 5 | 27.724 | −58 | 105 | 142 | 111 | 230 | 104 |
| Lợi nhuận gộp | −5 | 16.836 | 63 | −59 | −39 | 11 | 158 | −27 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 852 | 1.857 | 550 | 387 | 250 | 225 | 416 | 388 |
| Chi phí tài chính | 8 | 36 | 116 | 107 | 33 | 19 | 19 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 36 | 100 | 0 | 233 | 19 | −19 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 1 | 3 | 72 | 7 | 26 | 7 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 6 | 3 | 4 | 114 | 28 | 13 | 15 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 837 | 18.651 | 494 | 215 | −8 | 182 | 515 | 405 |
| Thu nhập khác | 47 | 4 | 0 | 0 | −3 | 0 | 3 | 2 |
| Chi phí khác | 31 | 51 | 18 | 0 | 13 | 7 | 14 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 15 | −46 | −18 | 0 | −17 | −7 | −11 | 0 |
| Lãi/lỗ của hoạt động bán, thanh lý bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | 0 | 0 | 65 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 853 | 18.605 | 476 | 214 | −25 | 175 | 505 | 405 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 808 | 3.098 | 99 | 46 | −5 | 93 | 125 | 82 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −633 | 634 | −1 | 0 | −4 | −58 | −21 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN | 175 | 3.732 | 99 | 46 | −9 | 35 | 104 | 81 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 678 | 14.873 | 377 | 168 | −16 | 140 | 401 | 324 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 678 | 14.873 | 377 | 168 | −16 | 140 | 401 | 324 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.