Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-48
Q1/2025
0
Q2/2025
9
Q3/2025
4
Q4/2025
4
Q1/2026
1
Q2/2026
6
Q3/2026
4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 124 | 56 | 90 | 57 | 103 | 55 | 92 | 60 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 1 | 0 |
| Doanh thu thuần | 124 | 56 | 90 | 56 | 103 | 51 | 92 | 59 |
| Giá vốn hàng bán | 71 | 31 | 52 | 36 | 64 | 29 | 60 | 33 |
| Lợi nhuận gộp | 53 | 25 | 39 | 21 | 38 | 22 | 32 | 26 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 3 | 2 | 5 | 2 | 4 | 2 | 4 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 1 | 3 | 1 | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 51 | 13 | 10 | 5 | 18 | 10 | 8 | 9 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9 | 13 | 16 | 15 | 13 | 10 | 16 | 11 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −10 | −4 | 7 | −1 | 4 | 0 | 5 | 3 |
| Thu nhập khác | 8 | 6 | 3 | 7 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Chi phí khác | 48 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận khác | −40 | 4 | 2 | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −50 | 1 | 9 | 4 | 4 | 1 | 6 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | −2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −48 | 0 | 9 | 4 | 4 | 1 | 6 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −48 | 0 | 9 | 4 | 4 | 1 | 6 | 4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.