Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
7
Q4/2024
14
Q1/2025
9
Q2/2025
3
Q3/2025
9
Q4/2025
-8
Q1/2026
5
Q2/2026
-4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 266 | 333 | 285 | 312 | 356 | 402 | 375 | 432 |
| Doanh thu thuần | 266 | 333 | 285 | 312 | 356 | 402 | 375 | 432 |
| Giá vốn hàng bán | 248 | 302 | 261 | 295 | 327 | 370 | 350 | 405 |
| Lợi nhuận gộp | 18 | 31 | 24 | 17 | 28 | 32 | 25 | 26 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 5 | 5 | 6 | 5 | 6 | 5 | 7 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 20 | 16 | 18 | 17 | 40 | 20 | 29 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 9 | 16 | 13 | 3 | 15 | −3 | 9 | 1 |
| Thu nhập khác | 1 | 6 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 9 | 20 | 12 | 4 | 14 | −4 | 9 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 | 3 | 3 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 5 | 3 | 1 | 4 | 3 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 7 | 15 | 9 | 3 | 11 | −7 | 6 | −2 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 7 | 14 | 9 | 3 | 9 | −8 | 5 | −4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.