Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
116
Q1/2025
94
Q2/2025
69
Q3/2025
64
Q4/2025
109
Q1/2026
96
Q2/2026
75
Q3/2026
40
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 842 | 1.099 | 823 | 735 | 1.013 | 1.152 | 973 | 523 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 47 | 33 | 23 | 24 | 59 | 33 | 38 | 19 |
| Doanh thu thuần | 795 | 1.066 | 800 | 711 | 954 | 1.119 | 936 | 505 |
| Giá vốn hàng bán | 587 | 800 | 598 | 514 | 763 | 851 | 676 | 384 |
| Lợi nhuận gộp | 208 | 266 | 202 | 196 | 191 | 268 | 259 | 121 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 73 | 19 | 19 | 13 | 13 | 15 | 27 | 21 |
| Chi phí tài chính | 9 | 7 | 9 | 23 | 3 | 14 | 14 | 17 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7 |
| Chi phí bán hàng | 80 | 126 | 99 | 75 | 37 | 116 | 147 | 50 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 39 | 32 | 25 | 23 | 24 | 31 | 31 | 21 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 153 | 119 | 88 | 89 | 139 | 122 | 95 | 54 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 1 | 1 | 2 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 1 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 153 | 119 | 89 | 88 | 139 | 123 | 95 | 53 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 33 | 24 | 6 | 23 | 38 | 25 | 9 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 3 | 0 | 13 | 0 | −10 | 0 | 10 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 36 | 24 | 18 | 22 | 28 | 25 | 19 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 117 | 95 | 70 | 65 | 111 | 98 | 76 | 42 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 116 | 94 | 69 | 64 | 109 | 96 | 75 | 40 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.