Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
117
Q4/2024
96
Q1/2025
92
Q2/2025
100
Q3/2025
119
Q4/2025
113
Q1/2026
90
Q2/2026
134
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2.693 | 2.130 | 2.257 | 2.919 | 2.723 | 2.612 | 2.057 | 2.973 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Doanh thu thuần | 2.692 | 2.130 | 2.256 | 2.918 | 2.722 | 2.612 | 2.057 | 2.973 |
| Giá vốn hàng bán | 2.395 | 1.854 | 2.012 | 2.619 | 2.454 | 2.295 | 1.818 | 2.665 |
| Lợi nhuận gộp | 297 | 276 | 244 | 299 | 268 | 317 | 239 | 308 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 9 | 31 | 24 | 44 | 38 | 25 | 27 | 16 |
| Chi phí tài chính | 12 | 7 | 17 | 29 | 17 | 14 | 8 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 106 | 130 | 102 | 128 | 110 | 147 | 107 | 109 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 65 | 82 | 63 | 75 | 61 | 89 | 63 | 69 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 20 | 28 | 26 | 16 | 30 | 48 | 24 | 25 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 143 | 115 | 111 | 127 | 148 | 141 | 112 | 168 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 144 | 116 | 112 | 127 | 149 | 142 | 112 | 168 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 24 | 14 | 17 | 22 | 24 | 21 | 18 | 28 |
| Chi phí thuế TNDN | 24 | 14 | 17 | 22 | 24 | 21 | 18 | 28 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 121 | 102 | 95 | 105 | 124 | 121 | 94 | 140 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 3 | 6 | 3 | 5 | 6 | 8 | 4 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 117 | 96 | 92 | 100 | 119 | 113 | 90 | 134 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.