Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
70
Q1/2025
111
Q2/2025
125
Q3/2025
125
Q4/2025
135
Q1/2026
119
Q2/2026
133
Q3/2026
109
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 303 | 256 | 298 | 304 | 295 | 289 | 306 | 280 |
| Doanh thu thuần | 303 | 256 | 298 | 304 | 295 | 289 | 306 | 280 |
| Giá vốn hàng bán | 203 | 128 | 148 | 138 | 136 | 141 | 144 | 140 |
| Lợi nhuận gộp | 100 | 128 | 150 | 165 | 159 | 148 | 161 | 140 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 5 | 9 | 7 | 11 | 9 | 10 | 7 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 16 | 12 | 19 | 25 | 14 | 19 | 18 | 20 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 0 | 7 | 7 | 8 | 5 | 5 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 88 | 115 | 133 | 140 | 151 | 133 | 148 | 121 |
| Thu nhập khác | 0 | 11 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 11 | 8 | 1 | 0 | 0 | −3 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 88 | 126 | 141 | 141 | 151 | 134 | 145 | 121 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 18 | 15 | 16 | 16 | 16 | 14 | 12 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN | 18 | 15 | 16 | 16 | 16 | 14 | 12 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 70 | 111 | 125 | 125 | 135 | 119 | 133 | 109 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 70 | 111 | 125 | 125 | 135 | 119 | 133 | 109 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.