Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
10
Q4/2024
74
Q1/2025
41
Q2/2025
35
Q3/2025
64
Q4/2025
77
Q1/2026
45
Q2/2026
58
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.914 | 1.654 | 1.797 | 2.137 | 1.785 | 1.661 | 1.714 | 2.378 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 7 | 15 | 10 | 17 | 18 | 17 | 13 | 13 |
| Doanh thu thuần | 1.907 | 1.640 | 1.787 | 2.120 | 1.767 | 1.644 | 1.701 | 2.365 |
| Giá vốn hàng bán | 1.868 | 1.532 | 1.720 | 2.064 | 1.690 | 1.558 | 1.632 | 2.281 |
| Lợi nhuận gộp | 39 | 108 | 67 | 56 | 77 | 86 | 69 | 85 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 1 | 28 | 3 | 4 | 6 | 6 |
| Chi phí tài chính | 5 | 5 | 6 | 4 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 5 | 5 | 5 | 5 | 4 | 4 | 9 | 16 |
| Chi phí bán hàng | 12 | 15 | 18 | 18 | 15 | 11 | 23 | 28 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 7 | 5 | 8 | 6 | 14 | 6 | 8 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −2 | 10 | 10 | −14 | 19 | 29 | 15 | 27 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 12 | 91 | 49 | 40 | 75 | 89 | 53 | 65 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 13 | 91 | 49 | 40 | 75 | 90 | 53 | 66 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 16 | 8 | 6 | 11 | 12 | 7 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 16 | 8 | 6 | 11 | 12 | 7 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 10 | 74 | 41 | 35 | 64 | 77 | 45 | 58 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 10 | 74 | 41 | 35 | 64 | 77 | 45 | 58 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.