Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-17
Q1/2025
-24
Q2/2025
-28
Q3/2025
-22
Q4/2025
-32
Q1/2026
-23
Q2/2026
5
Q3/2026
-1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 23 | 20 | 2 | 8 | 10 | 1 | 1 | 3 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 23 | 20 | 2 | 8 | 10 | 1 | 1 | 3 |
| Giá vốn hàng bán | 21 | 19 | 1 | 7 | 9 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận gộp | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 186 | 8 | 7 | 8 | 0 | 4 | 45 | 0 |
| Chi phí tài chính | 213 | 24 | 27 | 21 | 22 | 19 | 37 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 56 | 31 | 15 | 22 | −1 | 15 | 5 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9 | 9 | 9 | 9 | 10 | 8 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −34 | −24 | −28 | −22 | −32 | −23 | 5 | −1 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −35 | −24 | −28 | −22 | −32 | −23 | 5 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | −18 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −17 | −24 | −28 | −22 | −32 | −23 | 5 | −1 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −17 | −24 | −28 | −22 | −32 | −23 | 5 | −1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.