Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
1
Q4/2024
0
Q1/2025
1
Q2/2025
11
Q3/2025
3
Q4/2025
2
Q1/2026
5
Q2/2026
1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 144 | 62 | 157 | 213 | 49 | 116 | 158 | 128 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 144 | 62 | 157 | 213 | 49 | 116 | 158 | 128 |
| Giá vốn hàng bán | 140 | 58 | 152 | 193 | 40 | 107 | 145 | 119 |
| Lợi nhuận gộp | 4 | 4 | 5 | 20 | 9 | 9 | 13 | 10 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 2 | 2 | 3 | 4 | 4 | 4 | 5 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 2 | 2 | 3 | 4 | 4 | 5 | 5 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | 0 | 1 | 14 | 3 | 3 | 7 | 2 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 1 | 1 | 14 | 3 | 3 | 6 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 0 | 1 | 11 | 3 | 3 | 5 | 1 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 0 | 1 | 11 | 3 | 2 | 5 | 1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.