Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
3
Q4/2024
-1
Q1/2025
2
Q2/2025
2
Q3/2025
2
Q4/2025
1
Q1/2026
3
Q2/2026
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 120 | 165 | 138 | 146 | 95 | 251 | 288 | 149 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 5 | 3 | 1 | 3 | 3 | 4 | 4 | 5 |
| Doanh thu thuần | 116 | 163 | 137 | 143 | 92 | 247 | 283 | 144 |
| Giá vốn hàng bán | 110 | 160 | 130 | 137 | 80 | 234 | 265 | 135 |
| Lợi nhuận gộp | 6 | 3 | 7 | 6 | 13 | 13 | 19 | 9 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | 2 | 8 | 9 | 3 | 3 | 9 | 11 |
| Chi phí tài chính | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 3 | 5 | 6 | 3 | 10 | 16 | 9 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 3 | 6 | 6 | 9 | 4 | 7 | 6 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3 | −1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3 | −1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | −1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | −1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.