Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q1/2014) và giá hiện tại.
Q2/2012
1
Q3/2012
-2
Q4/2012
-1
Q1/2013
-2
Q2/2013
0
Q3/2013
-1
Q4/2013
-1
Q1/2014
-1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2012 | Q3/2012 | Q4/2012 | Q1/2013 | Q2/2013 | Q3/2013 | Q4/2013 | Q1/2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 15 | 14 | 13 | 4 | 10 | 5 | 7 | 2 |
| Doanh thu thuần | 15 | 14 | 13 | 4 | 10 | 5 | 7 | 2 |
| Giá vốn hàng bán | 10 | 13 | 12 | 4 | 9 | 5 | 7 | 2 |
| Lợi nhuận gộp | 6 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | −2 | −1 | −2 | 0 | −1 | −1 | −1 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/lỗ của hoạt động bán, thanh lý bất động sản đầu tư | — | — | −1 | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | −2 | −2 | −2 | 0 | −1 | −1 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | −2 | −1 | −2 | 0 | −1 | −1 | −1 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | −2 | −1 | −2 | 0 | −1 | −1 | −1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.