Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
105
Q4/2024
61
Q1/2025
4
Q2/2025
91
Q3/2025
102
Q4/2025
130
Q1/2026
161
Q2/2026
100
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 386 | 445 | 447 | 548 | 415 | 488 | 584 | 513 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Doanh thu thuần | 386 | 445 | 447 | 548 | 415 | 488 | 584 | 512 |
| Giá vốn hàng bán | 325 | 397 | 364 | 460 | 360 | 380 | 469 | 448 |
| Lợi nhuận gộp | 61 | 48 | 84 | 88 | 55 | 109 | 116 | 64 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 55 | 55 | 31 | 33 | 32 | 108 | 31 | 36 |
| Chi phí tài chính | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 10 | 15 | 12 | 13 | 7 | 16 | 10 | 11 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 49 | 83 | 50 | 71 | 44 | 105 | 53 | 41 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 62 | 58 | −35 | 62 | 73 | 48 | 88 | 60 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 117 | 62 | 16 | 97 | 108 | 139 | 170 | 105 |
| Thu nhập khác | 1 | 7 | 1 | 2 | 2 | 13 | 1 | 5 |
| Chi phí khác | 2 | 7 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 117 | 62 | 16 | 97 | 109 | 151 | 170 | 108 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 10 | 0 | 9 | 5 | 9 | 24 | 7 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | −1 | 0 | 0 | −3 | −4 | 0 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN | 10 | 0 | 9 | 4 | 6 | 20 | 7 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 107 | 62 | 7 | 93 | 103 | 130 | 163 | 101 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 105 | 61 | 4 | 91 | 102 | 130 | 161 | 100 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.