Thông tin cơ bản
01A Thùy Vân, Phường 8, Tp.Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 61 | 62 | 36 | 14 | 63 | 50 | 28 | 0 |
| Giá vốn hàng bán | 40 | 42 | 31 | 19 | 38 | 42 | 28 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 21 | 20 | 6 | -6 | 25 | 8 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý | 12 | 11 | 8 | 10 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu tài chính297,1%
Doanh thu thuần02,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 82 | — |
| 2024 | 82 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 18 |
| 15 |
| 13 |
| 4 |
| Lợi nhuận trước thuế | 11 | 12 | -0 | -14 | 7 | -6 | 0 | -2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 9 | 9 | -0 | -14 | 7 | -6 | 0 | -2 |
| Tăng trưởng LNST | +1,2% | +4,5% | −102,1% | — | — | −190% | — | −1.158,7% |
| Biên LN ròng | 14,7% | 15,3% | -0,5% | -103,6% | 11,3% | -12,8% | 0,8% | -3.960,9% |
| 2023 |
82 |
— |
| 2022 | 82 | 0 |
| 2021 | 82 | 0 |
| 2020 | 82 | 5 |
| 2019 | 82 | 5 |
| 2018 | 82 | 5 |
| 2017 | 82 | 6 |
| 2016 | 82 | 7 |