Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-77
Q4/2024
-22
Q1/2025
-9
Q2/2025
-20
Q3/2025
-14
Q4/2025
-11
Q1/2026
-12
Q2/2026
-12
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 6 | 7 | 7 | 4 | 9 | 7 | 5 | 3 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 6 | 7 | 7 | 4 | 9 | 7 | 5 | 3 |
| Giá vốn hàng bán | 8 | 17 | 9 | 2 | 8 | 4 | 4 | 2 |
| Lợi nhuận gộp | −2 | −9 | −2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 29 | 12 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 11 | 12 | 11 | 11 | 11 | 12 | 11 | 11 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 47 | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −78 | −25 | −15 | −11 | −13 | −10 | −11 | −12 |
| Thu nhập khác | 1 | 11 | 10 | −10 | 0 | −2 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 8 | 6 | −1 | 0 | −2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 3 | 4 | −9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −78 | −22 | −11 | −20 | −14 | −10 | −12 | −12 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | −2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | −1 | 1 | −2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −77 | −22 | −9 | −20 | −14 | −11 | −11 | −12 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −77 | −22 | −9 | −20 | −14 | −11 | −12 | −12 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.