Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
15
Q4/2024
25
Q1/2025
1
Q2/2025
15
Q3/2025
-16
Q4/2025
1
Q1/2026
20
Q2/2026
15
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 751 | 759 | 609 | 836 | 761 | 910 | 822 | 871 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Doanh thu thuần | 750 | 758 | 609 | 835 | 760 | 908 | 821 | 870 |
| Giá vốn hàng bán | 568 | 564 | 487 | 629 | 594 | 733 | 634 | 677 |
| Lợi nhuận gộp | 182 | 194 | 122 | 206 | 167 | 175 | 187 | 193 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 66 | 49 | 47 | 50 | 46 | 47 | 47 | 53 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 175 | 159 | 109 | 177 | 192 | 167 | 150 | 172 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 41 | 34 | 43 | 40 | 40 | 42 | 37 | 39 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | −1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 32 | 51 | 16 | 37 | −19 | 12 | 47 | 35 |
| Thu nhập khác | 3 | 6 | 3 | 3 | 3 | 8 | 1 | 2 |
| Chi phí khác | 4 | 4 | 4 | 3 | 4 | 8 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận khác | −2 | 2 | −1 | 0 | −1 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 30 | 53 | 15 | 37 | −21 | 13 | 46 | 35 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 9 | 10 | 7 | 12 | 7 | 10 | 11 | 30 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −4 | −4 | −3 | −5 | −3 | −3 | −3 | −23 |
| Chi phí thuế TNDN | 5 | 6 | 4 | 7 | 3 | 6 | 8 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 26 | 47 | 11 | 30 | −24 | 6 | 39 | 28 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 11 | 22 | 10 | 15 | −8 | 6 | 19 | 12 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 15 | 25 | 1 | 15 | −16 | 1 | 20 | 15 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.