Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
3
Q4/2024
-0
Q1/2025
0
Q2/2025
1
Q3/2025
1
Q4/2025
-12
Q1/2026
0
Q2/2026
-23
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 272 | 370 | 116 | 232 | 145 | 325 | 106 | 91 |
| Doanh thu thuần | 272 | 370 | 116 | 232 | 145 | 325 | 106 | 91 |
| Giá vốn hàng bán | 254 | 348 | 95 | 214 | 126 | 310 | 87 | 99 |
| Lợi nhuận gộp | 18 | 22 | 21 | 18 | 19 | 15 | 19 | −8 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 10 | 11 | 10 | 10 | 10 | 9 | 9 | 9 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 9 | 9 | 9 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 10 | 10 | 11 | 9 | 21 | 12 | 9 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | 2 | 1 | −2 | 0 | −15 | −1 | −26 |
| Thu nhập khác | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 3 | 1 | 4 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| Lãi/lỗ của hoạt động bán, thanh lý bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3 | 2 | 1 | 3 | 3 | −13 | 0 | −23 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | −1 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | −1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | −12 | 0 | −23 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | −12 | 0 | −23 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.