Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2019) và giá hiện tại.
Q3/2017
—
Q4/2017
4
Q1/2018
2
Q2/2018
4
Q3/2018
2
Q4/2018
-5
Q1/2019
1
Q2/2019
-3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2017 | Q4/2017 | Q1/2018 | Q2/2018 | Q3/2018 | Q4/2018 | Q1/2019 | Q2/2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | — | 84 | 89 | 80 | 114 | 112 | 96 | 101 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | — | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | — | 83 | 87 | 79 | 113 | 112 | 96 | 101 |
| Giá vốn hàng bán | — | 69 | 75 | 67 | 102 | 110 | 88 | 95 |
| Lợi nhuận gộp | — | 13 | 11 | 13 | 11 | 2 | 8 | 7 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | — | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | — | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí bán hàng | — | 9 | 9 | 8 | 8 | 9 | 7 | 8 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | — | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | — | 3 | 0 | 3 | 1 | −9 | 0 | −4 |
| Thu nhập khác | — | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | 0 | 2 |
| Chi phí khác | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | — | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | — | 4 | 2 | 4 | 2 | −5 | 1 | −3 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | — | 4 | 2 | 4 | 2 | −5 | 1 | −3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | — | 4 | 2 | 4 | 2 | −5 | 1 | −3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.