Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
4
Q1/2025
3
Q2/2025
4
Q3/2025
6
Q4/2025
-0
Q1/2026
5
Q2/2026
5
Q3/2026
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 57 | 64 | 74 | 84 | 86 | 82 | 99 | 99 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 56 | 64 | 74 | 83 | 86 | 82 | 98 | 99 |
| Giá vốn hàng bán | 51 | 56 | 64 | 72 | 76 | 74 | 87 | 90 |
| Lợi nhuận gộp | 5 | 8 | 10 | 11 | 10 | 8 | 11 | 8 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 4 | 5 | 5 | 12 | 5 | 5 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 4 | 5 | 6 | −1 | 4 | 7 | 4 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | 4 | 5 | 8 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | −3 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 3 | 4 | 6 | 0 | 5 | 5 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 3 | 4 | 6 | 0 | 5 | 5 | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.