Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
42
Q1/2025
0
Q2/2025
0
Q3/2025
-9
Q4/2025
52
Q1/2026
37
Q2/2026
49
Q3/2026
9
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 153 | 127 | 192 | 134 | 156 | 111 | 146 | 182 |
| Doanh thu thuần | 153 | 127 | 192 | 134 | 156 | 111 | 146 | 182 |
| Giá vốn hàng bán | 155 | 119 | 184 | 134 | 146 | 115 | 117 | 148 |
| Lợi nhuận gộp | −3 | 9 | 8 | −1 | 11 | −4 | 29 | 34 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 2 | 4 | 3 | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Chi phí tài chính | −5 | 3 | 3 | 3 | 4 | 5 | 7 | 9 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 7 | 7 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 2 | 3 | 2 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 6 | 7 | 7 | 11 | 7 | 7 | 10 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −10 | 0 | 0 | −9 | −7 | −15 | 15 | 13 |
| Thu nhập khác | 61 | 0 | 0 | 0 | 70 | 61 | 46 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 61 | 0 | 0 | 0 | 70 | 61 | 46 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 51 | 0 | 0 | −9 | 63 | 46 | 61 | 12 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 10 | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 12 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 9 | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 12 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 42 | 0 | 0 | −9 | 52 | 37 | 49 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 42 | 0 | 0 | −9 | 52 | 37 | 49 | 9 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.