Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-32
Q4/2024
-155
Q1/2025
-22
Q2/2025
-66
Q3/2025
-46
Q4/2025
200
Q1/2026
-23
Q2/2026
-47
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 164 | 225 | 66 | 76 | 94 | 280 | 72 | 38 |
| Doanh thu thuần | 164 | 225 | 66 | 76 | 94 | 280 | 72 | 38 |
| Giá vốn hàng bán | 147 | 294 | 49 | 106 | 79 | 235 | 57 | 20 |
| Lợi nhuận gộp | 17 | −69 | 17 | −29 | 16 | 45 | 15 | 18 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | −1 | 0 | 0 | 0 | 125 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 36 | 38 | 31 | 38 | 44 | 17 | 31 | 39 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 36 | 31 | 30 | 34 | 29 | 9 | 31 | 30 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 49 | 9 | 9 | 8 | −35 | 9 | 25 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | −2 | 2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −33 | −158 | −23 | −77 | −38 | 190 | −24 | −46 |
| Thu nhập khác | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 2 | 12 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 2 | 0 | −1 | −12 | 2 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −33 | −156 | −23 | −78 | −50 | 193 | −23 | −45 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 5 | 0 | 2 | 0 | −4 | 0 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 6 | 0 | 3 | 0 | −4 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −33 | −162 | −23 | −81 | −50 | 197 | −23 | −47 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −1 | −6 | −1 | −15 | −3 | −4 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −32 | −155 | −22 | −66 | −46 | 200 | −23 | −47 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.