Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2014) và giá hiện tại.
Q1/2013
0
Q2/2013
0
Q3/2013
0
Q4/2013
-9
Q1/2014
-1
Q2/2014
-3
Q3/2014
-1
Q4/2014
-7
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2013 | Q2/2013 | Q3/2013 | Q4/2013 | Q1/2014 | Q2/2014 | Q3/2014 | Q4/2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2 | 2 | 2 | 9 | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 2 | 2 | 2 | 9 | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Giá vốn hàng bán | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận gộp | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 0 | −7 | −1 | −1 | 0 | −2 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | −2 | 0 | −2 | 0 | −6 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | 0 | 0 | −9 | −1 | −3 | −1 | −8 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | −9 | −1 | −3 | −1 | −7 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 0 | 0 | −9 | −1 | −3 | −1 | −7 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.