Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
2.404
Q4/2024
2.124
Q1/2025
1.568
Q2/2025
2.475
Q3/2025
2.527
Q4/2025
2.840
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 15.549 | 15.485 | 12.965 | 16.745 | 16.968 | 17.045 | 16.178 | 18.856 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 11 | 8 | 31 | 20 | 15 | 12 | 29 | 8 |
| Doanh thu thuần | 15.537 | 15.477 | 12.935 | 16.725 | 16.953 | 17.034 | 16.149 | 18.847 |
| Giá vốn hàng bán | 9.136 | 9.267 | 7.724 | 9.703 | 9.866 | 10.144 | 9.253 | 10.643 |
| Lợi nhuận gộp | 6.401 | 6.210 | 5.210 | 7.022 | 7.087 | 6.890 | 6.896 | 8.204 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 430 | 395 | 366 | 376 | 396 | 358 | 386 | 426 |
| Chi phí tài chính | 98 | 140 | 42 | 110 | 91 | 108 | 155 | 147 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 63 | 66 | 75 | 85 | 75 | 90 | 118 | 116 |
| Chi phí bán hàng | 3.336 | 3.351 | 3.170 | 3.711 | 3.574 | 3.187 | 3.725 | 4.104 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 422 | 555 | 431 | 462 | 466 | 545 | 460 | 521 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −5 | 23 | 16 | 4 | −194 | 24 | 48 | 51 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2.971 | 2.582 | 1.951 | 3.119 | 3.158 | 3.433 | 2.992 | 3.909 |
| Thu nhập khác | 37 | 122 | 48 | 32 | 37 | 128 | 41 | 12 |
| Chi phí khác | 66 | 60 | 47 | 55 | 70 | 84 | 19 | 22 |
| Lợi nhuận khác | −29 | 61 | 1 | −23 | −32 | 44 | 23 | −10 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2.942 | 2.643 | 1.951 | 3.096 | 3.126 | 3.477 | 3.014 | 3.899 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 574 | 555 | 327 | 614 | 644 | 688 | 509 | 741 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −35 | −59 | 37 | −6 | −29 | −39 | 47 | −26 |
| Chi phí thuế TNDN | 539 | 497 | 364 | 608 | 615 | 650 | 556 | 715 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2.403 | 2.147 | 1.587 | 2.489 | 2.511 | 2.827 | 2.458 | 3.184 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 23 | 19 | 14 | −16 | −13 | 30 | 17 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2.404 | 2.124 | 1.568 | 2.475 | 2.527 | 2.840 | 2.429 | 3.167 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.
Q1/2026
2.429
Q2/2026
3.167