Thông tin cơ bản
300B Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 202 | 122 | 185 | 348 | 209 | 82 | 79 | 42 |
| Giá vốn hàng bán | 190 | 113 | 163 | 335 | 207 | 101 | 70 | 43 |
| Lợi nhuận gộp | 12 | 10 | 22 | 13 | 3 | -18 | 9 | -1 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 4 | 4 | 5 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần4289,5%
Doanh thu tài chính510,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 194 | 38 |
| 2024 | 194 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 4 |
| 4 |
| 3 |
| 2 |
| Chi phí quản lý | 46 | 15 | 20 | 8 | 9 | 9 | 8 | 13 |
| Lợi nhuận trước thuế | 36 | 1 | 27 | 76 | 31 | -11 | 15 | 18 |
| Lợi nhuận sau thuế | 40 | -2 | 27 | 75 | 31 | -11 | 15 | 18 |
| Tăng trưởng LNST | −34,2% | −104,6% | — | +177,5% | −58,5% | −134,3% | — | +21,4% |
| Biên LN ròng | 19,7% | -1,5% | 14,6% | 21,5% | 14,8% | -12,9% | 18,7% | 42,3% |
| 2023 | 194 | 0 |
| 2022 | 194 | 0 |
| 2021 | 194 | 0 |
| 2020 | 194 | 0 |
| 2019 | 194 | 0 |
| 2018 | 194 | 21 |
| 2017 | 194 | 0 |
| 2016 | 194 | 1 |