Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
21
Q4/2024
24
Q1/2025
14
Q2/2025
10
Q3/2025
9
Q4/2025
6
Q1/2026
6
Q2/2026
-20
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 246 | 224 | 234 | 217 | 217 | 214 | 225 | 194 |
| Doanh thu thuần | 246 | 224 | 234 | 217 | 217 | 214 | 225 | 194 |
| Giá vốn hàng bán | 201 | 181 | 182 | 169 | 169 | 167 | 177 | 169 |
| Lợi nhuận gộp | 45 | 43 | 52 | 48 | 49 | 47 | 48 | 25 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Chi phí tài chính | 6 | 8 | 8 | 8 | 9 | 9 | 8 | 9 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 8 | 8 | 8 | 9 | 9 | 8 | 9 |
| Chi phí bán hàng | 20 | 16 | 18 | 18 | 17 | 18 | 17 | 17 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 21 | 19 | 20 | 20 | 21 | 20 | 22 | 20 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 2 | 10 | 6 | 4 | 3 | 4 | −19 |
| Thu nhập khác | 20 | 26 | 8 | 8 | 8 | 6 | 5 | 5 |
| Chi phí khác | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Lợi nhuận khác | 19 | 24 | 7 | 7 | 7 | 5 | 4 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 21 | 26 | 17 | 12 | 11 | 8 | 8 | −21 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 2 | 3 | 2 | 2 | 3 | 2 | −2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 21 | 24 | 14 | 10 | 9 | 6 | 6 | −20 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 21 | 24 | 14 | 10 | 9 | 6 | 6 | −20 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.