Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
8
Q4/2024
-413
Q1/2025
-5
Q2/2025
29
Q3/2025
7
Q4/2025
-200
Q1/2026
182
Q2/2026
477
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2.579 | 2.613 | 2.232 | 2.571 | 2.894 | 3.194 | 2.785 | 3.087 |
| Doanh thu thuần | 2.579 | 2.613 | 2.232 | 2.571 | 2.894 | 3.194 | 2.785 | 3.087 |
| Giá vốn hàng bán | 1.627 | 1.631 | 1.440 | 1.615 | 1.842 | 2.015 | 1.675 | 1.760 |
| Lợi nhuận gộp | 951 | 982 | 792 | 956 | 1.052 | 1.179 | 1.110 | 1.327 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 25 | 38 | 28 | 68 | 80 | 38 | 60 | 359 |
| Chi phí tài chính | 65 | 48 | 42 | 55 | 40 | 55 | 42 | 35 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 42 | 36 | 36 | 34 | 35 | 34 | 33 | 32 |
| Chi phí bán hàng | 504 | 427 | 441 | 570 | 735 | 811 | 604 | 697 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 324 | 360 | 276 | 307 | 314 | 413 | 351 | 334 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −28 | −310 | −13 | −1 | −26 | 18 | −5 | −84 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 55 | −125 | 47 | 91 | 16 | −44 | 168 | 534 |
| Thu nhập khác | 4 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 1 | 2 |
| Chi phí khác | 28 | 303 | 3 | 30 | 3 | 143 | −3 | 8 |
| Lợi nhuận khác | −25 | −301 | −2 | −25 | 1 | −141 | 4 | −6 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 30 | −426 | 45 | 66 | 17 | −184 | 172 | 528 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 25 | −7 | 30 | 58 | 29 | 14 | 19 | 30 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 16 | 2 | 29 | −7 | −4 | 26 | 28 | 31 |
| Chi phí thuế TNDN | 41 | −5 | 59 | 51 | 24 | 39 | 47 | 61 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −11 | −421 | −15 | 15 | −7 | −224 | 125 | 467 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −20 | −9 | −10 | −14 | −15 | −24 | −57 | −10 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 8 | −413 | −5 | 29 | 7 | −200 | 182 | 477 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.