Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
183
Q4/2024
-16
Q1/2025
-9
Q2/2025
-0
Q3/2025
-10
Q4/2025
-1
Q1/2026
-9
Q2/2026
-12
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 18 | 13 | 9 | 34 | 39 | 53 | 35 | 16 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 18 | 13 | 9 | 34 | 39 | 53 | 35 | 16 |
| Giá vốn hàng bán | 12 | 17 | 9 | 25 | 38 | 43 | 34 | 16 |
| Lợi nhuận gộp | 7 | −4 | 0 | 9 | 0 | 10 | 2 | −1 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 356 | 8 | 7 | 7 | 5 | 7 | 7 | 8 |
| Chi phí tài chính | 90 | 53 | 6 | 7 | 7 | 9 | 10 | 12 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 14 | 9 | 6 | 7 | 7 | 9 | 10 | 12 |
| Chi phí bán hàng | 40 | −40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 16 | 10 | 10 | 9 | 10 | 8 | 7 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 222 | −25 | −10 | −2 | −11 | −3 | −10 | −12 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 222 | −25 | −9 | 0 | −10 | 0 | −9 | −12 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 37 | −10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 39 | −9 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 183 | −16 | −9 | 0 | −10 | −1 | −9 | −12 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 183 | −16 | −9 | 0 | −10 | −1 | −9 | −12 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.