Thông tin cơ bản
Lầu 2, số 56 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam · www.vinaprinting.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 56 | 61 | 70 | 40 | 41 | 79 | 41 | 45 |
| Giá vốn hàng bán | 48 | 49 | 55 | 25 | 25 | 38 | 22 | 26 |
| Lợi nhuận gộp | 8 | 11 | 15 | 15 | 16 | 41 | 19 | 19 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 2 | 1 | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần4597,3%
Doanh thu tài chính12,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 50 | 2 |
| 2024 | 50 | 5 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 0 |
| 0 |
| 1 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 4 | 4 | 4 | 3 | 3 | 3 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận trước thuế | 3 | 4 | 7 | 19 | 8 | 37 | 13 | 13 |
| Thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 8 | 2 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 2 | 3 | 6 | 16 | 7 | 30 | 10 | 10 |
| Tăng trưởng LNST | −10,9% | +38,3% | +90% | +163,8% | −59% | +352% | −65% | −7,9% |
| Biên LN ròng | 4,1% | 5,3% | 8,8% | 40,6% | 16,1% | 37,9% | 25,6% | 21,6% |
| 2023 | 50 | 5 |
| 2022 | 46 | — |
| 2021 | 46 | — |
| 2020 | 46 | 0 |
| 2019 | 42 | 0 |
| 2018 | 42 | 1 |
| 2017 | 32 | — |
| 2016 | 32 | 0 |