Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
28
Q1/2025
-1
Q2/2025
-6
Q3/2025
1
Q4/2025
41
Q1/2026
-6
Q2/2026
2
Q3/2026
-5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 76 | 9 | 9 | 21 | 95 | 7 | 14 | 7 |
| Doanh thu thuần | 76 | 9 | 9 | 21 | 95 | 7 | 14 | 7 |
| Giá vốn hàng bán | 27 | 6 | 9 | 8 | 28 | 5 | 7 | 5 |
| Lợi nhuận gộp | 49 | 3 | 1 | 12 | 66 | 2 | 6 | 2 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 6 | 7 | 10 | 12 | 9 | 5 | 7 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 35 | −1 | −6 | 2 | 51 | −6 | 2 | −5 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 35 | −1 | −6 | 1 | 51 | −6 | 2 | −5 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 7 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 28 | −1 | −6 | 1 | 41 | −6 | 2 | −5 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 28 | −1 | −6 | 1 | 41 | −6 | 2 | −5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.