Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
2
Q1/2025
-5
Q2/2025
8
Q3/2025
13
Q4/2025
13
Q1/2026
-4
Q2/2026
8
Q3/2026
16
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 4.963 | 4.498 | 6.293 | 3.813 | 3.231 | 2.954 | 5.337 | 4.588 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 8 | 2 | 4 | 6 | 11 | 5 | 4 | 5 |
| Doanh thu thuần | 4.955 | 4.497 | 6.289 | 3.807 | 3.220 | 2.949 | 5.333 | 4.583 |
| Giá vốn hàng bán | 4.640 | 4.049 | 5.673 | 3.411 | 2.899 | 2.624 | 4.882 | 4.079 |
| Lợi nhuận gộp | 315 | 448 | 616 | 396 | 322 | 325 | 451 | 504 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 28 | 24 | 39 | 30 | 26 | 7 | 34 | 28 |
| Chi phí tài chính | 91 | 73 | 84 | 40 | 29 | 25 | 49 | 43 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 37 | 29 | 43 | 29 | 25 | 18 | 49 | 31 |
| Chi phí bán hàng | 206 | 308 | 417 | 260 | 124 | 205 | 292 | 295 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 67 | 90 | 137 | 100 | 178 | 95 | 122 | 166 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −19 | 3 | 20 | 28 | 17 | 8 | 23 | 29 |
| Thu nhập khác | 72 | 7 | 8 | −4 | 15 | 3 | 23 | 7 |
| Chi phí khác | 36 | 2 | 4 | 1 | 2 | 1 | 16 | 7 |
| Lợi nhuận khác | 36 | 5 | 4 | −5 | 13 | 2 | 6 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 17 | 9 | 24 | 23 | 30 | 10 | 29 | 28 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 14 | 5 | 6 | 5 | 9 | 5 | 7 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 14 | 5 | 6 | 5 | 9 | 5 | 7 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 4 | 18 | 18 | 21 | 5 | 22 | 24 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 9 | 10 | 5 | 9 | 9 | 14 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | −5 | 8 | 13 | 13 | −4 | 8 | 16 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.