Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2017) và giá hiện tại.
Q4/2013
-25
Q1/2015
-8
Q1/2016
-15
Q2/2016
-14
Q3/2016
12
Q4/2016
-23
Q1/2017
—
Q2/2017
—
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2013 | Q1/2015 | Q1/2016 | Q2/2016 | Q3/2016 | Q4/2016 | Q1/2017 | Q2/2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 17 | 17 | 16 | 16 | 18 | 17 | — | — |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| Doanh thu thuần | 17 | 17 | 16 | 16 | 18 | 17 | — | — |
| Giá vốn hàng bán | 26 | 18 | 22 | 21 | 21 | 24 | — | — |
| Lợi nhuận gộp | −9 | −2 | −6 | −4 | −3 | −7 | — | — |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| Chi phí tài chính | 15 | 8 | 8 | 8 | 9 | 14 | — | — |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 6 | 8 | 8 | 9 | 8 | — | — |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | — | — |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −25 | −11 | −15 | −14 | −13 | −23 | — | — |
| Thu nhập khác | 0 | 3 | 0 | 0 | 25 | 0 | — | — |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | 3 | 0 | 0 | 25 | 0 | — | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −25 | −8 | −15 | −14 | 12 | −23 | — | — |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −25 | −8 | −15 | −14 | 12 | −23 | — | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −25 | −8 | −15 | −14 | 12 | −23 | — | — |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.