Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
302
Q1/2025
269
Q2/2025
166
Q3/2025
211
Q4/2025
216
Q1/2026
269
Q2/2026
239
Q3/2026
121
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 667 | 625 | 502 | 556 | 622 | 618 | 576 | 419 |
| Doanh thu thuần | 667 | 625 | 502 | 556 | 622 | 618 | 576 | 419 |
| Giá vốn hàng bán | 250 | 269 | 250 | 262 | 294 | 266 | 254 | 227 |
| Lợi nhuận gộp | 416 | 355 | 251 | 294 | 328 | 353 | 322 | 192 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 24 | 5 | 6 | 9 | 6 | 12 | 13 |
| Chi phí tài chính | 62 | 56 | 53 | 50 | 45 | 47 | 50 | 49 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 61 | 54 | 52 | 49 | 45 | 47 | 49 | 47 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 16 | 24 | 10 | 13 | 22 | 12 | 13 | 13 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 344 | 299 | 194 | 237 | 269 | 300 | 271 | 143 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 6 | 5 | 32 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | −6 | −5 | −32 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 344 | 299 | 189 | 232 | 238 | 300 | 271 | 142 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 42 | 30 | 23 | 20 | 21 | 31 | 32 | 21 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 42 | 30 | 23 | 20 | 21 | 31 | 32 | 21 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 302 | 269 | 166 | 211 | 216 | 269 | 239 | 121 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 302 | 269 | 166 | 211 | 216 | 269 | 239 | 121 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.