Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
3
Q4/2024
3
Q1/2025
3
Q2/2025
3
Q3/2025
3
Q4/2025
3
Q1/2026
3
Q2/2026
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 78 | 83 | 67 | 76 | 75 | 80 | 79 | 82 |
| Doanh thu thuần | 78 | 83 | 67 | 76 | 75 | 80 | 79 | 82 |
| Giá vốn hàng bán | 70 | 74 | 60 | 68 | 67 | 73 | 70 | 71 |
| Lợi nhuận gộp | 8 | 10 | 8 | 8 | 8 | 8 | 9 | 11 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.