Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-1
Q4/2024
18
Q1/2025
-8
Q2/2025
-2
Q3/2025
-3
Q4/2025
16
Q1/2026
-6
Q2/2026
-7
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 67 | 87 | 23 | 89 | 49 | 362 | 52 | 163 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 67 | 87 | 23 | 89 | 49 | 362 | 52 | 163 |
| Giá vốn hàng bán | 59 | 62 | 18 | 81 | 46 | 325 | 45 | 149 |
| Lợi nhuận gộp | 9 | 25 | 5 | 8 | 3 | 37 | 6 | 14 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 3 | 2 | 2 | 4 | 3 | 5 | 5 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 2 | 2 | 3 | 2 | 5 | 5 | 6 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 1 | 4 | 3 | −2 | 9 | 5 | 5 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 1 | 8 | 5 | 5 | 6 | 6 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −2 | 21 | −9 | −4 | −3 | 17 | −10 | −1 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3 | −6 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −1 | 21 | −8 | −2 | −3 | 19 | −6 | −7 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −1 | 19 | −8 | −3 | −3 | 18 | −7 | −7 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 1 | 0 | −1 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −1 | 18 | −8 | −2 | −3 | 16 | −6 | −7 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.